12 – Đầu tuýp 1/4″ (hệ mét) 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm
10 – Đầu tuýp 1/4″ (hệ inch) 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16, 1/2″
18 – Đầu vít 1/4″: Vít dẹp 4, 5.5, 6.5 mm; VÍt bake #1, #2, #3; Vít đầu sao T10, T15, T20, T25, T30, T40
Vít lục giác 3, 4, 5, 6, 7, 8 mm
10 – Đầu tuýp 3/8″ (hệ mét) 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19mm
8 – Đầu tuýp 3/8″(hệ inch) 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16″
1 – Đầu tuýp mở bugi 3/8″ 16 mm
6 – Phụ kiện: Cần siết tự động 3/8″; Cần siết/ nối 3″; Đầu lắc léo 3/8″; Đầu nối 1/4″ x 1/4″;
Đầu chuyển 3/8″F x 1/4″M; Cần nối lắc léo 1/4″

