
Điểm neo, (PN: 000000000008232010) HAP-I inch, DME
• PN: 000000000825100701 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,4 kg.
• PN: 000000000825100702 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,4 kg.
• PN: 000000000825100703 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,4 kg.
• PN: 000000000825100704 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,4 kg.
• PN: 000000000825101401 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,44 kg.
• PN: 000000000825101402 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,5 kg.
• PN: 000000000825101403 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,5 kg.
• PN: 000000000825101404 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,5 kg.
• PN: 000000000825101405 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 0,5 kg.
• PN: 000000000825102501 – Kích thước A 35 mm, khối lượng 1,0 kg.
