
Điểm neo, (PN: 000000000008232030) HAP-I inch, DME
• PN: 000000000008232010 – Kích thước A 1.30″, khối lượng 1,8 lb.
• PN: 000000000008232020 – Kích thước A 1.97″, khối lượng 2,0 lb.
• PN: 000000000008232030 – Kích thước A 1.97″, khối lượng 2,2 lb.
• PN: 000000000008232038 – Kích thước A 2.56″, khối lượng 4,3 lb.
• PN: 000000000008232050 – Kích thước A 2.81″, khối lượng 5,7 lb.
• PN: 000000000008232078 – Kích thước A 3.43″, khối lượng 11,0 lb.
• PN: 000000000008232125 – Kích thước A 4.29″, khối lượng 21,2 lb.
• PN: 000000000008232200 – Kích thước A 4.61″, khối lượng 25,6 lb.
