
Đồng hồ so cơ khí, 2124A-10 DG0.005-5mm, Mitutoyo
• Phạm vi đo: 10 mm
• Độ chia: 0,01 mm
• Độ chính xác: ±13 µm
• Độ trễ (Hysteresis): 3 µm
• Lực đo: ≤1,5 N
• Kiểu mặt số: 0–100
• Đường kính mặt đồng hồ: 57 mm
• Chân gá: Ø8 mm
• Tiếp điểm đo: Bi carbide
