Điện dung
10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF ±2%rdg±5dgt (Độ chính xác cơ bản)
Kiểm tra điốt
2.000V ±1%rdg±2dgt
Kiểm tra liên tục
600.0Ω
Dải đo điện trở
600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ ±0.4%rdg±1dgt (Độ chính xác cơ bản)
Dải đo cường độ dòng điện AC
600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A ±0.75%rdg±5dgt (Độ chính xác cơ bản)
Dải đo cường độ dòng điện DC
600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A ±0.2%rdg±2dgt (Độ chính xác cơ bản)
Dải đo dòng điện thế AC
600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Trỏ kháng đầu vào: 10MΩ200pF [600mV], 11MΩ50pF [6V], 10MΩ50pF [60/600/1000V]) ±0.5%rdg±5dgt (Độ chính xác cơ bản)
Dải đo dòng điện thế DC
600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Trỏ kháng đầu vào: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) ±0.09%rdg±2dgt (Độ chính xác cơ bản)
Nguồn pin
R6P (1.5V)×4
Phụ kiện
Pin, Que đo, HDSD
Nhiệt độ
-50 – 600ºC ±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe), [en -50 – 600ºC ±2%rdg±2ºC (với đầu dò nhiệt độ loại K)]
Kích thước L x W x D (mm)
192(L)×90(W)×49(D) mm
Trọng lượng (g)
560

