Đầu khí vào (inches)
1/4
Kích thước (L x W x H)mm
192 x 39 x 58
Đường kính trục (THD)
3/8”-24
Trọng lượng (kg)
0.725
Lượng khí tiêu thụ (l/s)
11.12
Tốc độ không tải (rpm)
3,800.00
Khả năng lắp mũi khoan (mm)
10.00
.

