Đặc điểm nổi bật:
- Răng cưa được mài hoàn chỉnh giúp cắt dễ dàng và mượt khi sử dụng
- Việc lựa chọn răng cưa kỹ càng đảm bảo độ bền cao cho sản phẩm
- Lắp trực tiếp hoặc dùng vòng giảm cỡ cho lỗ để lắp vừa nhiều kích cỡ
Thông số kỹ thuật:
- Đường kính ngoài mm: 110
- Kích thước lỗ mm: 20
- Độ rộng cắt (b1) mm/Độ dày lưỡi đế (b2) mm: 1,8/1,1
- Số lượng răng: 30
- Tốc độ quay tối đa (RPM): 11000
Các sản phẩm cùng dòng:
Lưỡi cắt: 2 608 644 318, 2 608 644 317, 2 608 644 316

