Màng PTFE xốp composite, SEF-501M, Chukoh
Màng composite xốp PTFE C-Porous™ (ePTFE) là sản phẩm kết hợp màng PTFE đã xử lý tạo độ xốp với các vật liệu bổ trợ như vải không dệt hoặc lưới PET. So với màng xốp dòng SEF-010, loại composite này có khả năng thoáng khí và chống thấm nước cao hơn, đồng thời có thể gia công theo nhiều phương pháp như dán kín, đục lỗ và hàn. Tùy thuộc vào ứng dụng, màng còn có thể kết hợp thêm với vải thủy tinh hoặc lưới không dệt màu đen để tăng cường độ bền cơ học và tính ổn định.
Ứng dụng:
Bộ lọc không khí và chất lỏng.
Lỗ thông hơi và khử khí trong các thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng chống sủi bọt trong các quy trình đặc thù.
Đặc trưng:
Khả năng thoáng khí tuyệt vời nhờ các lỗ nhỏ li ti, đồng thời có khả năng thấm ẩm và chống thấm nước.
Một số sản phẩm có đặc tính chống dầu, phù hợp với môi trường công nghiệp hóa chất.
Có thể sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau: dạng dán kín, đục lỗ hoặc dạng tấm.
Tuân thủ Luật sửa đổi về vệ sinh an toàn thực phẩm tại Nhật Bản (có hiệu lực từ 1/6/2020) cho các thiết bị, vật chứa và bao bì tiếp xúc với thực phẩm.
Thông số kỹ thuật điển hình:
SEF-501N: độ dày 0,05 mm, chiều rộng 300 mm, chiều dài ~10 m, vật liệu lót: vải không dệt PET. Độ thấm khí 5 giây, khả năng chống nước 380 kPa.
SEF-503N: độ dày 0,05 mm, độ thấm khí 6 giây, khả năng chống nước 350 kPa, đặc tính chống dầu.
SEF-501M: độ dày 0,08 mm, vật liệu lót: lưới PET, độ thấm khí 3 giây, khả năng chống nước 330 kPa.
SEF-503M: độ dày 0,08 mm, độ thấm khí 4 giây, khả năng chống nước 280 kPa, đặc tính chống dầu.
Lưu ý:
Các giá trị trên là giá trị đo được trong điều kiện thử nghiệm và không phải là tiêu chuẩn bắt buộc. Đối với các kích thước hoặc hình dạng khác, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất để được tư vấn và đặt hàng phù hợp.

