Tốc độ không tải (rpm)
15,000.00
Khả năng lắp mũi khoan (mm)
50
Đường kính trục chính (Inch – THD)
1/4” – 28
Trọng lượng (kg)
0.6
Lượng khí tiêu thụ (l/s)
11.6
Chiều dài tổng thể (mm)
180.0
Đầu khí vào (inches)
1/4

