Ổ bi tuyến tính – Đầu lắp đặt phẳng, K1100, DME
Có 10 mã sản phẩm chính, thông số chi tiết của từng mã như sau:
K110002709
b1: 1,3
d1: 9
d3: 20
d4: 25
d5: 19
L1: 27
K110002714
b1: 1,3
d1: 14
d3: 26
d4: 31
d5: 25
L1: 27
K110002718
b1: 1,6
d1: 18
d3: 30
d4: 35
d5: 29
L1: 27
K110003609
b1: 1,3
d1: 9
d3: 20
d4: 25
d5: 19
L1: 36
K110003614
b1: 1,3
d1: 14
d3: 26
d4: 31
d5: 25
L1: 36
K110003618
b1: 1,6
d1: 18
d3: 30
d4: 35
d5: 29
L1: 36
K110003624
b1: 1,85
d1: 24
d3: 42
d4: 47
d5: 40
L1: 36
K110004609
b1: 1,3
d1: 9
d3: 20
d4: 25
d5: 19
L1: 46
K110004614
b1: 1,3
d1: 14
d3: 26
d4: 31
d5: 25
L1: 46
K110004618
b1: 1,6
d1: 18
d3: 30
d4: 35
d5: 29
L1: 46

