Lực vặn (lớn nhất) (Nm)
50-450(560)
Khả năng vặn bu lông (mm)
16
Kích thước (L x W x H)mm
185 x 71 x 189
Đầu khí vào (rpm)
1/4
Trọng lượng (kg)
2.1
Lượng khí tiêu thụ (l/s)
13.5
Tốc độ không tải (rpm)
6,000.00
Đầu lắp socket (mm)
12.7

