
Thanh rỗng, WZ8017, DME
• PN: WZ8017016030080 – Đường kính d 16 mm, chiều dài L 300/80.
• PN: WZ8017016030090 – Đường kính d 16 mm, chiều dài L 300/90.
• PN: WZ8017020030080 – Đường kính d 20 mm, chiều dài L 300/80.
• PN: WZ8017020030090 – Đường kính d 20 mm, chiều dài L 300/90.
• PN: WZ8017025030080 – Đường kính d 25 mm, chiều dài L 300/80.
• PN: WZ8017025030090 – Đường kính d 25 mm, chiều dài L 300/90.
• PN: WZ8017032030080 – Đường kính d 32 mm, chiều dài L 300/80.
• PN: WZ8017032030090 – Đường kính d 32 mm, chiều dài L 300/90.
• PN: WZ8017040030080 – Đường kính d 40 mm, chiều dài L 300/80.
• PN: WZ8017040030090 – Đường kính d 40 mm, chiều dài L 300/90.
