Lượng khí tiêu thụ (l/s)
9.55
Chiều dài tổng thể (mm)
165
Đầu khí vào (rpm)
1/4
Khả năng vặn (mm)
6 – 10
Kích thước đầu lắp vít (mm)
6.35
Tốc độ không tải (rpm)
9,500.00
Trọng lượng (kg)
1.0
Lực vặn vít (Nm)
10 – 95

