PTFE gia cường ép nén, Chukoh

Bằng cách bổ sung các chất độn, sản phẩm ép nén PTFE này có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vốn có của nhựa fluoroplastic (PTFE), đồng thời nâng cao khả năng chịu mài mòn, chống creep (biến dạng chảy) và đặc tính cơ học. Chúng tôi cung cấp quy trình sản xuất tích hợp, từ tạo vật liệu đến kiểm soát kích thước các chi tiết. Gia công cắt cũng có thể thực hiện theo yêu cầu.

Ứng dụng

Sản phẩm được sử dụng cho nhiều loại chi tiết cơ khí và kỹ thuật: gioăng và gasket, ghế van, bellows, ghế bi, vòng piston, ổ trục, tấm đệm, và nhiều chi tiết máy khác.

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

-60°C đến +260°C

Đặc trưng

Sản phẩm có đặc tính chống dính tuyệt vời, kháng hóa chất, cách điện, ma sát thấp, chịu nhiệt và các tính năng cơ học ưu việt. Khi sử dụng chất độn, các đặc tính này được tăng cường thêm về khả năng chịu mài mòn, chống creep và độ bền cơ học.

Các loại sản phẩm PTFE ép nén và tính năng chính

Virgin (Nguyên chất): Vật liệu tiêu chuẩn, kháng hóa chất, chống mài mòn, chịu nhiệt cao; phù hợp cho gioăng, gasket, ghế van và các chi tiết riêng lẻ.

Loại biến tính (Denatured type): Có khả năng chống creep, tuổi thọ uốn cong và độ bền kéo cao; thích hợp cho vật liệu niêm phong động như gasket, ghế van và tấm đệm ổ trục.

Sợi thủy tinh (Glass filler): Ít ảnh hưởng đến đặc tính hóa học và điện, cải thiện đáng kể cơ học và khả năng chịu mài mòn; nhược điểm là gây mài mòn vật liệu ghép nối; dùng cho ổ trục, gasket, đĩa van.

Graphite (filler): Cải thiện chống chảy lạnh, giảm ma sát khởi đầu, dẫn nhiệt tốt, kháng hóa chất cao; phù hợp cho các ứng dụng hóa chất; dùng cho gasket, packing.

Đồng (Bronze filler): Tăng khả năng chịu mài mòn, độ bền kéo và chịu nén; dẫn nhiệt tốt nhưng giảm kháng hóa chất; dùng cho ổ cầu, ổ cổng, vòng piston.

Sợi carbon (Carbon filler): Khả năng chịu nén và creep tuyệt vời, đặc biệt ở nhiệt độ cao trên 200°C; kháng mài mòn và chống trầy xước tốt; dùng cho ổ trục, phớt cơ khí, tấm đệm và vòng piston.

Disulfide molybdenum (MoS₂ filler): Thường kết hợp với sợi thủy tinh hoặc đồng; nâng cao độ cứng, độ bền kéo, khả năng chịu mài mòn và cách điện; dùng cho vòng piston, ổ trục băng keo.

Econol (filler): Thích hợp cho ổ trục vật liệu kim loại mềm và sử dụng dưới nước; dùng cho ổ trục và vòng piston.

Lưu ý kích thước và hình dạng

Chiều cao sản phẩm có thể điều chỉnh từ 50 mm đến 150 mm, với yêu cầu thành ≥10 mm nếu chiều cao ≥101 mm. Chúng tôi cũng cung cấp các kích thước và hình dạng đặc biệt như vuông, cầu, v.v. Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.

Liên hệ mua hàng