Thép đo chính xác, LB2250, DME

• PN: LB22400011271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,01 mm.

• PN: LB22400021271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,02 mm.

• PN: LB22400031271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,03 mm.

• PN: LB22400041271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,04 mm.

• PN: LB22400051271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,05 mm.

• PN: LB22400061271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,06 mm.

• PN: LB22400071271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,07 mm.

• PN: LB22400081271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,08 mm.

• PN: LB22400091271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,09 mm.

• PN: LB22400101271 – Chiều dài L 12,7 mm, độ dày S 0,10 mm.

Liên hệ mua hàng